marya sklodowska

Định nghĩa

Danh từ riêng: Maria Skłodowska (tiếng Việt thường gọi là Marie Curie hoặc Maria Quy-ri) một nhà hóa học người Pháp gốc Ba Lan, người đã giành hai giải Nobel. Một giải Nobel (chung với chồng , Pierre Curie, Henri Becquerel) cho nghiên cứu về phóng xạ, một giải khác cho việc khám phá ra radium polonium.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Maria Skłodowska": di sản của Maria Skłodowska, ám chỉ những đóng góp lâu dài của cho khoa học.

    • The legacy of Maria Skłodowska continues to inspire generations of scientists. (Di sản của Maria Skłodowska tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà khoa học.)
  • "the discoveries of Maria Skłodowska": những khám phá của Maria Skłodowska, nhấn mạnh vào các phát hiện khoa học cụ thể của .

    • The discoveries of Maria Skłodowska, including radium and polonium, were groundbreaking. (Những khám phá của Maria Skłodowska, bao gồm radium polonium, đã mang tính đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Marie Curie: tên thường gọi phổ biến trong tiếng Anh tiếng Việt.
    • Marie Curie một biểu tượng của sự kiên trì trong khoa học.
  • Maria Curie: một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Pháp gốc Ba Lan: cụm từ mô tả danh tính của .
  • Người khám phá ra radium polonium: cụm từ mô tả thành tựu chính của .
Các cụm từ liên quan
  • Nghiên cứu phóng xạ: lĩnh vực khoa học Maria Skłodowska tiên phong.
    • Nghiên cứu phóng xạ của Maria Skłodowska đã mở ra kỷ nguyên mới cho vật hạt nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "tinh thần Maria Skłodowska": thành ngữ không chính thức, chỉ sự hi sinh, kiên trì cống hiến hết mình cho khoa học.
    • ấy làm việc không ngừng nghỉ, thể hiện tinh thần Maria Skłodowska trong nghiên cứu của mình.